translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mặt trời" (1件)
mặt trời
play
日本語 太陽
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mặt trời" (2件)
ánh nắng mặt trời
日本語 太陽の光
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
マイ単語
năng lượng mặt trời
日本語 太陽エネルギー
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mặt trời" (6件)
sử dụng năng lượng mặt trời
太陽光発電を利用する
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
太陽電池はエネルギーを再生する。
Họ lắp đặt hệ thống điện mặt trời.
彼らは太陽光発電システムを設置した。
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)